Giáo sư Michael Rabin, nhà tiên phong lỗi lạc của ngành khoa học máy tính thế giới và Israel, đã qua đời ở tuổi 94. Ông là một trong những kiến trúc sư giúp biến máy tính từ một ý tưởng trừu tượng thành trụ cột của xã hội hiện đại.
Trong bối cảnh các thuật ngữ như trí tuệ nhân tạo, mô hình ngôn ngữ hay học máy đã trở nên phổ biến, sự ra đi của Giáo sư Michael Rabin, người đoạt giải Turing và Giải thưởng Israel, nhắc nhở chúng ta về nền tảng lý thuyết vững chắc mà ông và các đồng nghiệp đã xây dựng cho lĩnh vực còn rất trẻ này.
Hành trình từ toán học đến khoa học máy tính
Michael Oser Rabin sinh ngày 1/9/1931 tại Breslau, Đức. Gia đình ông nhập cư vào Israel năm 1935. Con đường đến với khoa học của ông bắt đầu từ sớm:
- Tuổi thơ ở Haifa: Là con út trong gia đình, ông học tại trường tiểu học "Netzach Israel" do cha mình quản lý. Niềm đam mê toán học nảy sinh từ năm 11 tuổi, khi ông dễ dàng giải quyết một bài toán hình học.
- Bước ngoặt từ quân ngũ: Sau khi tốt nghiệp phổ thông năm 16 tuổi, việc học đại học của ông bị gián đoạn bởi Chiến tranh Độc lập Israel. Ông nhập ngũ vào binh chủng pháo binh. Nhờ sự giúp đỡ của nhà toán học Abraham Fraenkel, ông được xuất ngũ sớm để bắt đầu sự nghiệp học thuật.
- Định hướng nghiên cứu: Tại Đại học Hebrew, ông nhanh chóng bộc lộ tài năng và được nhận vào học thẳng năm thứ hai. Luận văn thạc sĩ của ông, dưới sự hướng dẫn của Fraenkel, giải quyết một vấn đề mở trong lý thuyết vành do Emmy Noether đặt ra. Ông bắt đầu quan tâm đến logic nền tảng của tính toán sau khi đọc công trình mang tính bước ngoặt năm 1936 của Alan Turing.
Những đóng góp nền tảng làm thay đổi ngành
Sau khi lấy bằng tiến sĩ tại Đại học Princeton dưới sự hướng dẫn của Alonzo Church, Rabin trở thành cầu nối giữa toán học và khoa học máy tính non trẻ.
- Lý thuyết ô-tô-mat hữu hạn: Năm 1959, cùng với Dana Scott, ông công bố một bài báo nền tảng về ô-tô-mat hữu hạn, giới thiệu sự phân biệt giữa hệ thống xác định và không xác định và chứng minh sự tương đương về sức mạnh tính toán của chúng. Công trình này đã mang về cho họ Giải thưởng Turing danh giá năm 1976.
- Độ phức tạp tính toán và mật mã học: Rabin có những đóng góp tiên phong trong lý thuyết độ phức tạp tính toán. Ông cũng nghiên cứu mật mã học, và một phương pháp mã hóa nổi tiếng mang tên ông: Hệ mật Rabin.
- Các thuật toán xác suất: Trong những năm 1970-1980, ông phát triển các thuật toán xác suất. Một đóng góp quan trọng là Kiểm tra nguyên tố Miller-Rabin, được sử dụng rộng rãi trong mã hóa Internet để xác định số nguyên tố.
- Giải quyết các vấn đề tính toán phân tán: Ông nghiên cứu các vấn đề như "bài toán các vị tướng Byzantine", chứng minh rằng có thể đạt được sự đồng thuận ngay cả khi có những thành phần không đáng tin cậy.
Di sản bền vững và tầm nhìn
Năm 1970, Rabin đồng sáng lập Khoa Khoa học Máy tính tại Đại học Hebrew và sau đó trở thành Hiệu trưởng của trường. Di sản của ông không chỉ nằm ở các công trình nghiên cứu:
- Người thầy xuất chúng: Ông được biết đến như một giảng viên và người cố vấn tận tâm, đào tạo nhiều thế hệ nhà khoa học hàng đầu của Israel và thế giới.
- Gia đình học thuật: Hai người con gái của ông tiếp nối sự nghiệp học thuật: Tal Rabin là Giáo sư Khoa học Máy tính chuyên về mật mã, và Sharon Rabin-Margaliot là Giáo sư Luật.
- Tầm nhìn tương lai: Trong những năm cuối đời, ông vẫn tiếp tục nghiên cứu các lĩnh vực như chứng minh không tiết lộ thông tin (zero-knowledge proofs). Ông cũng cảnh báo về tương lai khi tiến bộ của học máy có thể làm giảm vai trò của con người trong các lĩnh vực như y học.
Sự ra đi của Giáo sư Michael Rabin đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên, khi thế hệ những người tiên phong khai phá nền tảng lý thuyết cho kỷ nguyên số dần khuất bóng. Công trình và di sản của ông sẽ tiếp tục là nền tảng cho mọi tiến bộ công nghệ trong tương lai. Ông được an táng tại Ra'anana, bên cạnh người vợ Ruth vừa qua đời trước đó của mình.
